BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2025BLI

Nội lực tài chính mạnh

Minh bạch tạo niềm tin

04

BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2025

Mã số
31/12/2025
VND
1/1/2025
VND
Tài sản
Tiền
Mã số111
31/12/2025
VND
70.234.992.150
1/1/2025
VND
117.852.240.575
Các khoản tương đương tiền
Mã số112
31/12/2025
VND
25.000.000.000
1/1/2025
VND
20.000.000.000
Chứng khoán kinh doanh
Mã số121
31/12/2025
VND
19.174.800.000
1/1/2025
VND
4.186.371.000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
Mã số122
31/12/2025
VND
(3.391.528.000)
1/1/2025
VND
(2.611.498.100)
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Mã số123
31/12/2025
VND
1.554.000.496.734
1/1/2025
VND
1.426.122.904.439
Đầu tư ngắn hạn khác
Mã số128
31/12/2025
VND
45.229.761.811
1/1/2025
VND
47.129.179.580
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Mã số129
31/12/2025
VND
(1.464.629.854)
1/1/2025
VND
(878.369.265)
Phải thu của khách hàng
Mã số131
31/12/2025
VND
292.520.052.244
1/1/2025
VND
301.685.061.902
Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
Mã số131.1
31/12/2025
VND
292.520.052.244
1/1/2025
VND
301.685.061.902
Các khoản phải thu ngắn hạn khác
Mã số135
31/12/2025
VND
137.186.799.791
1/1/2025
VND
132.616.331.420
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
Mã số139
31/12/2025
VND
(22.544.011.343)
1/1/2025
VND
(23.043.995.751)
Hàng tồn kho
Mã số141
31/12/2025
VND
443.113.908
1/1/2025
VND
389.404.189
Tài sản ngắn hạn khác
Mã số150
31/12/2025
VND
59.397.648.799
1/1/2025
VND
55.076.173.303
Chi phí trả trước ngắn hạn
Mã số151
31/12/2025
VND
59.397.648.799
1/1/2025
VND
55.076.173.303
Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
Mã số151.1
31/12/2025
VND
54.703.208.371
1/1/2025
VND
50.173.824.017
Chi phí trả trước ngắn hạn khác
Mã số151.2
31/12/2025
VND
4.694.440.428
1/1/2025
VND
4.902.349.286
Tài sản tái bảo hiểm
Mã số190
414.868.121.372
1/1/2025
VND
327.756.641.185
Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số191
31/12/2025
VND
128.064.395.273
1/1/2025
VND
105.421.632.419
Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số192
31/12/2025
VND
286.803.726.099
1/1/2025
VND
222.335.008.766
Phải thu dài hạn khác
Mã số218
31/12/2025
VND
12.355.837.083
1/1/2025
VND
12.501.863.144
Ký quỹ bảo hiểm
Mã số218.1
31/12/2025
VND
12.000.000.000
1/1/2025
VND
12.000.000.000
Phải thu dài hạn khác
Mã số218.2
31/12/2025
VND
355.837.083
1/1/2025
VND
501.863.144
Tài sản cố định
Mã số220
31/12/2025
VND
108.127.617.737
1/1/2025
VND
115.822.867.271
Tài sản cố định hữu hình
Mã số221
31/12/2025
VND
15.855.132.164
1/1/2025
VND
17.130.844.630
Nguyên giá
Mã số222
31/12/2025
VND
45.816.116.378
1/1/2025
VND
46.523.416.092
Giá trị hao mòn lũy kế
Mã số223
31/12/2025
VND
(29.960.984.214)
1/1/2025
VND
(29.392.571.462)
Tài sản cố định vô hình
Mã số227
31/12/2025
VND
84.539.273.073
1/1/2025
VND
91.593.810.141
Nguyên giá
Mã số228
31/12/2025
VND
111.936.026.627
1/1/2025
VND
111.561.026.627
Giá trị hao mòn lũy kế
Mã số229
31/12/2025
VND
(27.396.753.554)
1/1/2025
VND
(19.967.216.486)
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Mã số230
31/12/2025
VND
7.733.212.500
1/1/2025
VND
7.098.212.500
Đầu tư tài chính dài hạn
Mã số250
31/12/2025
VND
21.000.000.000
1/1/2025
VND
-
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Mã số255
31/12/2025
VND
22.503.000.000
1/1/2025
VND
1.503.000.000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
Mã số259
31/12/2025
VND
(1.503.000.000)
1/1/2025
VND
(1.503.000.000)
Tài sản dài hạn khác
Mã số260
31/12/2025
VND
41.578.153.696
1/1/2025
VND
40.988.202.326
Chi phí trả trước dài hạn
Mã số261
31/12/2025
VND
22.117.915.416
1/1/2025
VND
21.716.624.619
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Mã số262
31/12/2025
VND
6.809.770.575
1/1/2025
VND
5.654.346.263
Tài sản dài hạn khác
Mã số268
31/12/2025
VND
12.650.467.705
1/1/2025
VND
13.617.231.444
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
Mã số270
31/12/2025
VND
2.773.717.226.128
1/1/2025
VND
2.575.593.377.218
Nguồn vốn
Phải trả cho người bán
Mã số 312
31/12/2025
VND
306.790.769.744
1/1/2025
VND
315.108.597.942
Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
Mã số 312.1
31/12/2025
VND
306.790.769.744
1/1/2025
VND
315.108.597.942
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Mã số 314
31/12/2025
VND
18.232.376.514
1/1/2025
VND
21.598.350.811
Phải trả người lao động
Mã số 315
31/12/2025
VND
14.305.751.827
1/1/2025
VND
7.062.928.667
Chi phí phải trả
Mã số 316
31/12/2025
VND
21.804.816.129
1/1/2025
VND
21.560.749.002
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
Mã số 318
31/12/2025
VND
15.421.550.909
1/1/2025
VND
19.850.800.446
Các khoản phải trả ngắn hạn khác
Mã số 319
31/12/2025
VND
57.243.633.590
1/1/2025
VND
70.443.812.887
Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
Mã số 319.1
31/12/2025
VND
31.434.736.093
1/1/2025
VND
27.048.197.426
Dự phòng nghiệp vụ
Mã số 329
31/12/2025
VND
1.378.345.103.832
1/1/2025
VND
1.189.213.065.763
Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 329.1
31/12/2025
VND
663.546.657.822
1/1/2025
VND
607.889.059.450
Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số329.2
31/12/2025
VND
586.376.133.707
1/1/2025
VND
465.104.151.700
Dự phòng dao động lớn
Mã số329.3
31/12/2025
VND
128.422.312.303
1/1/2025
VND
116.219.854.613
Phải trả dài hạn khác
Mã số 333
31/12/2025
VND
30.000.000
1/1/2025
VND
30.000.000
Dự phòng phải trả dài hạn khác
Mã số 342
31/12/2025
VND
1.503.049.333
1/1/2025
VND
3.446.405.933
Vốn cổ phần
Mã số411
31/12/2025
VND
600.000.000.000
1/1/2025
VND
600.000.000.000
Thặng dư vốn cổ phần
Mã số412
31/12/2025
VND
(415.994.845)
1/1/2025
VND
(415.994.845)
Cổ phiếu quỹ
Mã số414
31/12/2025
VND
(5.260.000)
1/1/2025
VND
(5.260.000)
Quỹ dự trữ bắt buộc
Mã số419
31/12/2025
VND
39.034.676.711
1/1/2025
VND
37.454.476.690
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Mã số420
31/12/2025
VND
17.750.679.958
1/1/2025
VND
17.750.679.958
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Mã số421
31/12/2025
VND
272.241.336.333
1/1/2025
VND
245.446.566.538
TỔNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400)
Mã số440
31/12/2025
VND
2.773.717.226.128
1/1/2025
VND
2.575.593.377.218
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm – phí bảo hiểm gốc – VND
Mã số
31/12/2025
VND
87.672.054.464
1/1/2025
VND
136.350.425.089
Nợ khó đòi đã xử lý – VND
Mã số
31/12/2025
VND
26.402.107.563
1/1/2025
VND
25.770.764.041
Ngoại tệ – USD
Mã số
31/12/2025
VND
1.062.354
1/1/2025
VND
1.361.855
PHẦN I - BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TỔNG HỢP
Mã số
2025
VND
2024
VND
Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 10
2025 VND1.281.345.336.208
2024 VND1.250.751.633.361
Doanh thu hoạt động tài chính
Mã số 12
2025 VND74.634.271.076
2024 VND101.959.977.699
Thu nhập khác
Mã số 13
2025 VND485.283.295
2024 VND1.465.459.992
Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số20
2025 VND1.070.004.955.771
2024 VND1.030.996.379.141
Chi phí hoạt động tài chính
Mã số22
2025 VND10.376.742.469
2024 VND6.972.712.463
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Mã số23
2025 VND232.707.378.046
2024 VND233.449.089.277
Chi phí khác
Mã số24
2025 VND1.517.007.067
2024 VND683.120.898
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50 = 10 + 12 + 13 – 20 – 22 – 23 – 24)
Mã số50
2025 VND41.858.807.226
2024 VND82.075.769.273
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Mã số51
2025 VND11.410.231.109
2024 VND16.989.449.609
(Lợi ích)/chi phí thuế TNDN hoãn lại
Mã số52
2025(1.155.424.312)
2024505.707.412
Lợi nhuận sau thuế
(60 = 50 – 51 – 52)
Mã số60
2025 VND31.604.000.429
2024 VND64.580.612.252
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Mã số70
2025 VND527
2024 VND(Điều chỉnh lại)
1.023
PHẦN II - BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THEO HOẠT ĐỘNG
Mã số
2025
VND
2024
VND
Doanh thu phí bảo hiểm (01 = 01.1 + 01.2 – 01.3)
Mã số 01
2025 VND 1.549.732.171.287
2024 VND 1.494.444.987.900

Trong đó:

- Phí bảo hiểm gốc
Mã số 01.1
2025 VND1.436.098.406.607
2024 VND1.357.031.379.358
- Phí nhận tái bảo hiểm
Mã số 01.2
2025 VND169.291.363.052
2024 VND169.313.600.537
- Tăng/(giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 01.3
2025 VND55.657.598.372
2024 VND31.899.991.995
Phí nhượng tái bảo hiểm (02 = 02.1 – 02.2)
Mã số 02
2025 VND362.501.237.922
2024 VND342.862.973.191

Trong đó:

- Tổng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số 02.1
2025 VND385.144.000.776
2024 VND323.915.887.813
- Tăng/(giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số 02.2
2025 VND22.642.762.854
2024 VND(18.947.085.378)
Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03 = 01 – 02)
Mã số 03
2025 VND1.187.230.933.365
2024 VND1.151.582.014.709
Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (04 = 04.1 + 04.2)
Mã số 04
2025 VND94.114.402.843
2024 VND99.169.618.652

Trong đó:

- Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
Mã số 04.1
2025 VND93.823.786.696
2024 VND88.730.283.153
- Doanh thu khác từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 04.2
2025 VND 290.616.147
2024 VND10.439.335.499
Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (10 = 03 + 04)
Mã số 10
2025 VND 1.281.345.336.208
2024 VND1.250.751.633.361
Chi bồi thường (11 = 11.1 – 11.2)
Mã số 11
2025 VND574.015.240.391
2024 VND567.311.526.467

Trong đó

- Tổng chi bồi thường
Mã số 11.1
2025 VND 581.847.157.708
2024 VND575.142.396.261
- Các khoản giảm trừ (thu đòi bên thứ ba bồi hoàn và thu hàng đã xử lý bồi thường)
Mã số 11.2
2025 VND 7.831.917.317
2024 VND7.830.869.794
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số 12
2025 VND162.357.606.389
2024 VND121.334.070.526
Tăng dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 13
2025 VND121.271.982.007
2024 VND164.021.584.718
Tăng dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số 14
2025 VND64.468.717.333
2024 VND151.923.306.564
Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15 = 11 – 12 + 13 – 14)
Mã số 15
2025 VND468.460.898.676
2024 VND458.075.734.095
Tăng dự phòng dao động lớn
Mã số 16
2025 VND12.202.457.690
2024 VND12.024.290.921
Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17 = 17.1 + 17.2)
Mã số 17
2025 VND589.341.599.405
2024 VND560.896.354.125

Trong đó

- Chi hoa hồng bảo hiểm
Mã số 17.1
2025 VND146.422.939.137
2024 VND128.501.754.918
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 17.2
2025 VND 442.918.660.268
2024 VND432.394.599.207
Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm (18 = 15 + 16 + 17)
Mã số 18
2025 VND1.070.004.955.771
2024 VND1.030.996.379.141
Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm (19 = 10 – 18)
Mã số 19
2025 VND211.340.380.437
2024 VND219.755.254.220
Doanh thu hoạt động tài chính
Mã số 23
2025 VND 74.634.271.076
2024 VND 101.959.977.699
Chi phí hoạt động tài chính
Mã số 24
2025 VND 10.376.742.469
2024 VND 6.972.712.463
Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính (25 = 23 – 24)
Mã số 25
2025 VND 64.257.528.607
2024 VND 94.987.265.236
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Mã số 26
2025 VND 232.707.378.046
2024 VND233.449.089.277
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 19 + 25 – 26)
Mã số 30
2025 VND 42.890.530.998
2024 VND 81.293.430.179
Thu nhập khác
Mã số 31
2025 VND 485.283.295
2024 VND 1.465.459.992
Chi phí khác
Mã số 32
2025 VND 1.517.007.067
2024 VND 683.120.898
(Lỗ)/lợi nhuận khác (40 = 31 – 32)
Mã số 40
2025 VND(1.031.723.772)
2024 VND 782.339.094
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40)
Mã số 50
2025 VND 41.858.807.226
2024 VND82.075.769.273
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Mã số 51
2025 VND 11.410.231.109
2024 VND 16.989.449.609
(Lợi ích)/chi phí thuế TNDN hoãn lại
Mã số 52
2025 VND (1.155.424.312)
2024 VND 505.707.412
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 – 51 – 52)
Mã số 60
2025 VND 31.604.000.429
2024 VND 64.580.612.252
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Mã số 70
2025 VND527
2024 VND(Điều chỉnh lại)
1.023
Mã số
2025
VND
2024
VND
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
2025 VND
2024 VND
Tiền thu
Mã số
2025 VND _
2024 VND _
Tiền thu từ cung cấp dịch vụ bảo hiểm và doanh thu khác
Mã số 01
2025 VND1.711.428.328.114
2024 VND1.576.133.988.323
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
Mã số 06
2025 VND176.602.557.689
2024 VND196.249.216.475
Tiền chi
Mã số
2025 VND _
2024 VND _
Tiền chi bồi thường bảo hiểm, chi hoa hồng và chi trả các khoản nợ khác của hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 02
2025 VND(1.163.034.833.350)
2024 VND(1.084.919.112.112)
Tiền chi trả người lao động
Mã số 03
2025 VND(290.358.769.149)
2024 VND(251.771.611.732)
Tiền chi nộp thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Mã số 05
2025 VND(18.194.097.019)
2024 VND(23.049.824.702)
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
Mã số 07
2025 VND(381.831.199.028)
2024 VND(391.386.913.730)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
Mã số 20
2025 VND34.611.987.257
2024 VND21.255.742.522
Tiền chi mua sắm, xây dựng tài sản cố định
Mã số21
2025 VND(5.872.997.500)
2024 VND(8.338.802.515)
Tiền chi cho tiền gửi có kỳ hạn, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
Mã số23
2025 VND(1.524.000.000.000)
2024 VND(441.000.000.000)
Tiền thu hồi tiền gửi có kỳ hạn, bán các công cụ nợ của đơn vị khác
Mã số24
2025 VND1.375.860.000.000
2024 VND417.254.071.223
Tiền thu lãi tiền gửi, cổ tức và lợi nhuận được chia
Mã số27
2025 VND77.182.128.124
2024 VND64.103.328.336
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
Mã số 30
2025 VND (76.830.869.376)
2024 VND32.018.597.044
Cổ tức đã trả cho cổ đông
Mã số 36
2025 VND(350.278.873)
2024 VND(2.989.008.379)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
Mã số 40
2025 VND (350.278.873)
2024 VND(2.989.008.379)
Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50 = 20 + 30 + 40)
Mã số 50
2025 VND (42.569.160.992)
2024 VND 50.285.331.187
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu năm
Mã số 60
2025 VND 137.852.240.575
2024 VND 87.229.256.976
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái đối với tiền và các khoản tương đương tiền
Mã số 61
2025 VND (48.087.433)
2024 VND 337.652.412
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối năm (70 = 50 + 60 + 61) (Thuyết minh 4)
Mã số 70
2025 VND 95.234.992.150
2024 VND 137.852.240.575