Nội lực tài chính mạnh
Minh bạch tạo niềm tin
04
BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2025
Mã số
31/12/2025
VND
VND
1/1/2025
VND
VND
Tài sản
TÀI SẢN NGẮN HẠN
(100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 190)
(100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 190)
Mã số 100
31/12/2025
VND 2.590.655.617.612
VND 2.590.655.617.612
1/1/2025
VND 2.406.280.444.477
VND 2.406.280.444.477
Tiền và các khoản tương đương tiền
Mã số 110
31/12/2025
VND 95.234.992.150
VND 95.234.992.150
1/1/2025
VND 137.852.240.575
VND 137.852.240.575
Tiền
Mã số111
31/12/2025
VND70.234.992.150
VND70.234.992.150
1/1/2025
VND117.852.240.575
VND117.852.240.575
Các khoản tương đương tiền
Mã số112
31/12/2025
VND25.000.000.000
VND25.000.000.000
1/1/2025
VND20.000.000.000
VND20.000.000.000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Mã số120
31/12/2025
VND1.613.548.900.691
VND1.613.548.900.691
1/1/2025
VND1.473.948.587.654
VND1.473.948.587.654
Chứng khoán kinh doanh
Mã số121
31/12/2025
VND19.174.800.000
VND19.174.800.000
1/1/2025
VND4.186.371.000
VND4.186.371.000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
Mã số122
31/12/2025
VND(3.391.528.000)
VND(3.391.528.000)
1/1/2025
VND(2.611.498.100)
VND(2.611.498.100)
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Mã số123
31/12/2025
VND1.554.000.496.734
VND1.554.000.496.734
1/1/2025
VND1.426.122.904.439
VND1.426.122.904.439
Đầu tư ngắn hạn khác
Mã số128
31/12/2025
VND45.229.761.811
VND45.229.761.811
1/1/2025
VND47.129.179.580
VND47.129.179.580
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Mã số129
31/12/2025
VND(1.464.629.854)
VND(1.464.629.854)
1/1/2025
VND(878.369.265)
VND(878.369.265)
Các khoản phải thu ngắn hạn
Mã số130
31/12/2025
VND407.162.840.692
VND407.162.840.692
1/1/2025
VND411.257.397.571
VND411.257.397.571
Phải thu của khách hàng
Mã số131
31/12/2025
VND292.520.052.244
VND292.520.052.244
1/1/2025
VND301.685.061.902
VND301.685.061.902
Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
Mã số131.1
31/12/2025
VND292.520.052.244
VND292.520.052.244
1/1/2025
VND301.685.061.902
VND301.685.061.902
Các khoản phải thu ngắn hạn khác
Mã số135
31/12/2025
VND137.186.799.791
VND137.186.799.791
1/1/2025
VND132.616.331.420
VND132.616.331.420
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
Mã số139
31/12/2025
VND(22.544.011.343)
VND(22.544.011.343)
1/1/2025
VND(23.043.995.751)
VND(23.043.995.751)
Hàng tồn kho
Mã số140
31/12/2025
VND443.113.908
VND443.113.908
1/1/2025
VND389.404.189
VND389.404.189
Hàng tồn kho
Mã số141
31/12/2025
VND443.113.908
VND443.113.908
1/1/2025
VND389.404.189
VND389.404.189
Tài sản ngắn hạn khác
Mã số150
31/12/2025
VND59.397.648.799
VND59.397.648.799
1/1/2025
VND55.076.173.303
VND55.076.173.303
Chi phí trả trước ngắn hạn
Mã số151
31/12/2025
VND59.397.648.799
VND59.397.648.799
1/1/2025
VND55.076.173.303
VND55.076.173.303
Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
Mã số151.1
31/12/2025
VND54.703.208.371
VND54.703.208.371
1/1/2025
VND50.173.824.017
VND50.173.824.017
Chi phí trả trước ngắn hạn khác
Mã số151.2
31/12/2025
VND4.694.440.428
VND4.694.440.428
1/1/2025
VND4.902.349.286
VND4.902.349.286
Tài sản tái bảo hiểm
Mã số190
414.868.121.372
1/1/2025
VND327.756.641.185
VND327.756.641.185
Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số191
31/12/2025
VND128.064.395.273
VND128.064.395.273
1/1/2025
VND105.421.632.419
VND105.421.632.419
Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số192
31/12/2025
VND286.803.726.099
VND286.803.726.099
1/1/2025
VND222.335.008.766
VND222.335.008.766
TÀI SẢN DÀI HẠN
(200 = 210 + 220 + 250 + 260)
(200 = 210 + 220 + 250 + 260)
Mã số 200
31/12/2025
VND183.061.608.516
VND183.061.608.516
1/1/2025
VND169.312.932.741
VND169.312.932.741
Các khoản phải thu dài hạn
Mã số210
31/12/2025
VND12.355.837.083
VND12.355.837.083
1/1/2025
VND12.501.863.144
VND12.501.863.144
Phải thu dài hạn khác
Mã số218
31/12/2025
VND12.355.837.083
VND12.355.837.083
1/1/2025
VND12.501.863.144
VND12.501.863.144
Ký quỹ bảo hiểm
Mã số218.1
31/12/2025
VND12.000.000.000
VND12.000.000.000
1/1/2025
VND12.000.000.000
VND12.000.000.000
Phải thu dài hạn khác
Mã số218.2
31/12/2025
VND355.837.083
VND355.837.083
1/1/2025
VND501.863.144
VND501.863.144
Tài sản cố định
Mã số220
31/12/2025
VND108.127.617.737
VND108.127.617.737
1/1/2025
VND115.822.867.271
VND115.822.867.271
Tài sản cố định hữu hình
Mã số221
31/12/2025
VND15.855.132.164
VND15.855.132.164
1/1/2025
VND17.130.844.630
VND17.130.844.630
Nguyên giá
Mã số222
31/12/2025
VND45.816.116.378
VND45.816.116.378
1/1/2025
VND46.523.416.092
VND46.523.416.092
Giá trị hao mòn lũy kế
Mã số223
31/12/2025
VND(29.960.984.214)
VND(29.960.984.214)
1/1/2025
VND(29.392.571.462)
VND(29.392.571.462)
Tài sản cố định vô hình
Mã số227
31/12/2025
VND84.539.273.073
VND84.539.273.073
1/1/2025
VND91.593.810.141
VND91.593.810.141
Nguyên giá
Mã số228
31/12/2025
VND111.936.026.627
VND111.936.026.627
1/1/2025
VND111.561.026.627
VND111.561.026.627
Giá trị hao mòn lũy kế
Mã số229
31/12/2025
VND(27.396.753.554)
VND(27.396.753.554)
1/1/2025
VND(19.967.216.486)
VND(19.967.216.486)
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Mã số230
31/12/2025
VND7.733.212.500
VND7.733.212.500
1/1/2025
VND7.098.212.500
VND7.098.212.500
Đầu tư tài chính dài hạn
Mã số250
31/12/2025
VND21.000.000.000
VND21.000.000.000
1/1/2025
VND-
VND-
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
Mã số255
31/12/2025
VND22.503.000.000
VND22.503.000.000
1/1/2025
VND1.503.000.000
VND1.503.000.000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
Mã số259
31/12/2025
VND(1.503.000.000)
VND(1.503.000.000)
1/1/2025
VND(1.503.000.000)
VND(1.503.000.000)
Tài sản dài hạn khác
Mã số260
31/12/2025
VND41.578.153.696
VND41.578.153.696
1/1/2025
VND40.988.202.326
VND40.988.202.326
Chi phí trả trước dài hạn
Mã số261
31/12/2025
VND22.117.915.416
VND22.117.915.416
1/1/2025
VND21.716.624.619
VND21.716.624.619
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Mã số262
31/12/2025
VND6.809.770.575
VND6.809.770.575
1/1/2025
VND5.654.346.263
VND5.654.346.263
Tài sản dài hạn khác
Mã số268
31/12/2025
VND12.650.467.705
VND12.650.467.705
1/1/2025
VND13.617.231.444
VND13.617.231.444
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
Mã số270
31/12/2025
VND2.773.717.226.128
VND2.773.717.226.128
1/1/2025
VND2.575.593.377.218
VND2.575.593.377.218
Nguồn vốn
NỢ PHẢI TRẢ
(300 = 310 + 330)
(300 = 310 + 330)
Mã số300
31/12/2025
VND1.845.111.787.971
VND1.845.111.787.971
1/1/2025
VND1.675.362.908.877
VND1.675.362.908.877
Nợ ngắn hạn
Mã số 310
31/12/2025
VND1.843.578.738.638
VND1.843.578.738.638
1/1/2025
VND 1.671.886.502.944
VND 1.671.886.502.944
Phải trả cho người bán
Mã số 312
31/12/2025
VND 306.790.769.744
VND 306.790.769.744
1/1/2025
VND 315.108.597.942
VND 315.108.597.942
Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
Mã số 312.1
31/12/2025
VND 306.790.769.744
VND 306.790.769.744
1/1/2025
VND 315.108.597.942
VND 315.108.597.942
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Mã số 314
31/12/2025
VND18.232.376.514
VND18.232.376.514
1/1/2025
VND 21.598.350.811
VND 21.598.350.811
Phải trả người lao động
Mã số 315
31/12/2025
VND14.305.751.827
VND14.305.751.827
1/1/2025
VND 7.062.928.667
VND 7.062.928.667
Chi phí phải trả
Mã số 316
31/12/2025
VND 21.804.816.129
VND 21.804.816.129
1/1/2025
VND 21.560.749.002
VND 21.560.749.002
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
Mã số 318
31/12/2025
VND 15.421.550.909
VND 15.421.550.909
1/1/2025
VND 19.850.800.446
VND 19.850.800.446
Các khoản phải trả ngắn hạn khác
Mã số 319
31/12/2025
VND 57.243.633.590
VND 57.243.633.590
1/1/2025
VND 70.443.812.887
VND 70.443.812.887
Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
Mã số 319.1
31/12/2025
VND31.434.736.093
VND31.434.736.093
1/1/2025
VND 27.048.197.426
VND 27.048.197.426
Dự phòng nghiệp vụ
Mã số 329
31/12/2025
VND 1.378.345.103.832
VND 1.378.345.103.832
1/1/2025
VND 1.189.213.065.763
VND 1.189.213.065.763
Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 329.1
31/12/2025
VND 663.546.657.822
VND 663.546.657.822
1/1/2025
VND 607.889.059.450
VND 607.889.059.450
Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số329.2
31/12/2025
VND586.376.133.707
VND586.376.133.707
1/1/2025
VND 465.104.151.700
VND 465.104.151.700
Dự phòng dao động lớn
Mã số329.3
31/12/2025
VND128.422.312.303
VND128.422.312.303
1/1/2025
VND 116.219.854.613
VND 116.219.854.613
Nợ dài hạn
Mã số 330
31/12/2025
VND 1.533.049.333
VND 1.533.049.333
1/1/2025
VND 3.476.405.933
VND 3.476.405.933
Phải trả dài hạn khác
Mã số 333
31/12/2025
VND 30.000.000
VND 30.000.000
1/1/2025
VND 30.000.000
VND 30.000.000
Dự phòng phải trả dài hạn khác
Mã số 342
31/12/2025
VND 1.503.049.333
VND 1.503.049.333
1/1/2025
VND 3.446.405.933
VND 3.446.405.933
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410)
Mã số400
31/12/2025
VND928.605.438.157
VND928.605.438.157
1/1/2025
VND900.230.468.341
VND900.230.468.341
Vốn chủ sở hữu
Mã số 410
31/12/2025
VND928.605.438.157
VND928.605.438.157
1/1/2025
VND 900.230.468.341
VND 900.230.468.341
Vốn cổ phần
Mã số411
31/12/2025
VND600.000.000.000
VND600.000.000.000
1/1/2025
VND600.000.000.000
VND600.000.000.000
Thặng dư vốn cổ phần
Mã số412
31/12/2025
VND(415.994.845)
VND(415.994.845)
1/1/2025
VND(415.994.845)
VND(415.994.845)
Cổ phiếu quỹ
Mã số414
31/12/2025
VND(5.260.000)
VND(5.260.000)
1/1/2025
VND(5.260.000)
VND(5.260.000)
Quỹ dự trữ bắt buộc
Mã số419
31/12/2025
VND39.034.676.711
VND39.034.676.711
1/1/2025
VND37.454.476.690
VND37.454.476.690
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Mã số420
31/12/2025
VND17.750.679.958
VND17.750.679.958
1/1/2025
VND17.750.679.958
VND17.750.679.958
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Mã số421
31/12/2025
VND272.241.336.333
VND272.241.336.333
1/1/2025
VND245.446.566.538
VND245.446.566.538
TỔNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400)
Mã số440
31/12/2025
VND2.773.717.226.128
VND2.773.717.226.128
1/1/2025
VND2.575.593.377.218
VND2.575.593.377.218
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm – phí bảo hiểm gốc – VND
Mã số
31/12/2025
VND87.672.054.464
VND87.672.054.464
1/1/2025
VND136.350.425.089
VND136.350.425.089
Nợ khó đòi đã xử lý – VND
Mã số
31/12/2025
VND26.402.107.563
VND26.402.107.563
1/1/2025
VND25.770.764.041
VND25.770.764.041
Ngoại tệ – USD
Mã số
31/12/2025
VND1.062.354
VND1.062.354
1/1/2025
VND1.361.855
VND1.361.855
PHẦN I - BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TỔNG HỢP
Mã số
2025
VND
VND
2024
VND
VND
Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 10
2025 VND1.281.345.336.208
2024 VND1.250.751.633.361
Doanh thu hoạt động tài chính
Mã số 12
2025 VND74.634.271.076
2024 VND101.959.977.699
Thu nhập khác
Mã số 13
2025 VND485.283.295
2024 VND1.465.459.992
Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số20
2025 VND1.070.004.955.771
2024 VND1.030.996.379.141
Chi phí hoạt động tài chính
Mã số22
2025 VND10.376.742.469
2024 VND6.972.712.463
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Mã số23
2025 VND232.707.378.046
2024 VND233.449.089.277
Chi phí khác
Mã số24
2025 VND1.517.007.067
2024 VND683.120.898
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50 = 10 + 12 + 13 – 20 – 22 – 23 – 24)
(50 = 10 + 12 + 13 – 20 – 22 – 23 – 24)
Mã số50
2025 VND41.858.807.226
2024 VND82.075.769.273
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Mã số51
2025 VND11.410.231.109
2024 VND16.989.449.609
(Lợi ích)/chi phí thuế TNDN hoãn lại
Mã số52
2025(1.155.424.312)
2024505.707.412
Lợi nhuận sau thuế
(60 = 50 – 51 – 52)
(60 = 50 – 51 – 52)
Mã số60
2025 VND31.604.000.429
2024 VND64.580.612.252
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Mã số70
2025 VND527
2024 VND(Điều chỉnh lại)
1.023
1.023
PHẦN II - BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THEO HOẠT ĐỘNG
Mã số
2025
VND
VND
2024
VND
VND
Doanh thu phí bảo hiểm (01 = 01.1 + 01.2 – 01.3)
Mã số 01
2025 VND
1.549.732.171.287
2024 VND
1.494.444.987.900
Trong đó:
- Phí bảo hiểm gốc
Mã số 01.1
2025 VND1.436.098.406.607
2024 VND1.357.031.379.358
- Phí nhận tái bảo hiểm
Mã số 01.2
2025 VND169.291.363.052
2024 VND169.313.600.537
- Tăng/(giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 01.3
2025 VND55.657.598.372
2024 VND31.899.991.995
Phí nhượng tái bảo hiểm (02 = 02.1 – 02.2)
Mã số 02
2025 VND362.501.237.922
2024 VND342.862.973.191
Trong đó:
- Tổng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số 02.1
2025 VND385.144.000.776
2024 VND323.915.887.813
- Tăng/(giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
Mã số 02.2
2025 VND22.642.762.854
2024 VND(18.947.085.378)
Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03 = 01 – 02)
Mã số 03
2025 VND1.187.230.933.365
2024 VND1.151.582.014.709
Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh
bảo hiểm (04 = 04.1 + 04.2)
Mã số 04
2025 VND94.114.402.843
2024 VND99.169.618.652
Trong đó:
- Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
Mã số 04.1
2025 VND93.823.786.696
2024 VND88.730.283.153
- Doanh thu khác từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 04.2
2025 VND 290.616.147
2024 VND10.439.335.499
Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (10 = 03 + 04)
Mã số 10
2025 VND
1.281.345.336.208
2024 VND1.250.751.633.361
Chi bồi thường (11 = 11.1 – 11.2)
Mã số 11
2025 VND574.015.240.391
2024 VND567.311.526.467
Trong đó
- Tổng chi bồi thường
Mã số 11.1
2025 VND
581.847.157.708
2024 VND575.142.396.261
- Các khoản giảm trừ (thu đòi bên thứ ba bồi hoàn
và thu hàng đã xử lý bồi thường)
Mã số 11.2
2025 VND
7.831.917.317
2024 VND7.830.869.794
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số 12
2025 VND162.357.606.389
2024 VND121.334.070.526
Tăng dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
Mã số 13
2025 VND121.271.982.007
2024 VND164.021.584.718
Tăng dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
Mã số 14
2025 VND64.468.717.333
2024 VND151.923.306.564
Tổng chi bồi thường bảo hiểm
(15 = 11 – 12 + 13 – 14)
Mã số 15
2025 VND468.460.898.676
2024 VND458.075.734.095
Tăng dự phòng dao động lớn
Mã số 16
2025 VND12.202.457.690
2024 VND12.024.290.921
Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
(17 = 17.1 + 17.2)
Mã số 17
2025 VND589.341.599.405
2024 VND560.896.354.125
Trong đó
- Chi hoa hồng bảo hiểm
Mã số 17.1
2025 VND146.422.939.137
2024 VND128.501.754.918
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 17.2
2025 VND
442.918.660.268
2024 VND432.394.599.207
Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
(18 = 15 + 16 + 17)
Mã số 18
2025 VND1.070.004.955.771
2024 VND1.030.996.379.141
Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
(19 = 10 – 18)
Mã số 19
2025 VND211.340.380.437
2024 VND219.755.254.220
Doanh thu hoạt động tài chính
Mã số 23
2025 VND 74.634.271.076
2024 VND
101.959.977.699
Chi phí hoạt động tài chính
Mã số 24
2025 VND 10.376.742.469
2024 VND 6.972.712.463
Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính (25 = 23 – 24)
Mã số 25
2025 VND 64.257.528.607
2024 VND 94.987.265.236
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Mã số 26
2025 VND
232.707.378.046
2024 VND233.449.089.277
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
(30 = 19 + 25 – 26)
Mã số 30
2025 VND 42.890.530.998
2024 VND 81.293.430.179
Thu nhập khác
Mã số 31
2025 VND 485.283.295
2024 VND 1.465.459.992
Chi phí khác
Mã số 32
2025 VND 1.517.007.067
2024 VND 683.120.898
(Lỗ)/lợi nhuận khác (40 = 31 – 32)
Mã số 40
2025 VND(1.031.723.772)
2024 VND 782.339.094
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40)
Mã số 50
2025 VND 41.858.807.226
2024 VND82.075.769.273
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Mã số 51
2025 VND 11.410.231.109
2024 VND 16.989.449.609
(Lợi ích)/chi phí thuế TNDN hoãn lại
Mã số 52
2025 VND
(1.155.424.312)
2024 VND 505.707.412
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
(60 = 50 – 51 – 52)
Mã số 60
2025 VND 31.604.000.429
2024 VND 64.580.612.252
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Mã số 70
2025 VND527
2024 VND(Điều chỉnh lại)
1.023
1.023
Mã số
2025
VND
VND
2024
VND
VND
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
2025 VND
2024 VND
Tiền thu
Mã số
2025 VND _
2024 VND
_
Tiền thu từ cung cấp dịch vụ bảo hiểm và doanh thu khác
Mã số 01
2025 VND1.711.428.328.114
2024 VND1.576.133.988.323
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
Mã số 06
2025 VND176.602.557.689
2024 VND196.249.216.475
Tiền chi
Mã số
2025 VND _
2024 VND _
Tiền chi bồi thường bảo hiểm, chi hoa hồng và chi trả các khoản
nợ khác của hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Mã số 02
2025 VND(1.163.034.833.350)
2024 VND(1.084.919.112.112)
Tiền chi trả người lao động
Mã số 03
2025 VND(290.358.769.149)
2024 VND(251.771.611.732)
Tiền chi nộp thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Mã số 05
2025 VND(18.194.097.019)
2024 VND(23.049.824.702)
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
Mã số 07
2025 VND(381.831.199.028)
2024 VND(391.386.913.730)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
Mã số 20
2025 VND34.611.987.257
2024 VND21.255.742.522
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
Mã số
2025 VND
2024 VND
Tiền chi mua sắm, xây dựng tài sản cố định
Mã số21
2025 VND(5.872.997.500)
2024 VND(8.338.802.515)
Tiền chi cho tiền gửi có kỳ hạn, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
Mã số23
2025 VND(1.524.000.000.000)
2024 VND(441.000.000.000)
Tiền thu hồi tiền gửi có kỳ hạn, bán các công cụ nợ của đơn vị khác
Mã số24
2025 VND1.375.860.000.000
2024 VND417.254.071.223
Tiền thu lãi tiền gửi, cổ tức và lợi nhuận được chia
Mã số27
2025 VND77.182.128.124
2024 VND64.103.328.336
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
Mã số 30
2025 VND (76.830.869.376)
2024 VND32.018.597.044
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
Mã số
2025 VND
2024 VND
Cổ tức đã trả cho cổ đông
Mã số 36
2025 VND(350.278.873)
2024 VND(2.989.008.379)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
Mã số 40
2025 VND (350.278.873)
2024 VND(2.989.008.379)
Lưu chuyển tiền thuần trong năm
(50 = 20 + 30 + 40)
Mã số 50
2025 VND (42.569.160.992)
2024 VND
50.285.331.187
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu năm
Mã số 60
2025 VND 137.852.240.575
2024 VND
87.229.256.976
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái đối với tiền và các khoản
tương đương tiền
Mã số 61
2025 VND (48.087.433)
2024 VND
337.652.412
Tiền và các khoản tương đương tiền
cuối năm (70 = 50 + 60 + 61) (Thuyết minh 4)
Mã số 70
2025 VND 95.234.992.150
2024 VND
137.852.240.575